james meredith
Định nghĩa
Danh từ riêng: - James Meredith: Tên của một nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ gốc Phi, nổi tiếng vì việc đăng ký nhập học tại Đại học Mississippi vào năm 1962 đã gây ra các cuộc bạo loạn trong bối cảnh bang này vốn bị phân biệt chủng tộc nghiêm ngặt. Ông sinh năm 1933 và là biểu tượng của phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng trong giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (James Meredith was the first African American to be admitted to the University of Mississippi.)
- (The action of James Meredith challenged the segregation laws in the American South.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Meredith case": vụ việc liên quan đến James Meredith, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử dân quyền.
- The Meredith case marked a turning point in the civil rights movement. (Vụ việc Meredith đánh dấu một bước ngoặt trong phong trào dân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Meredith (danh từ riêng): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng cá nhân này trong các văn bản lịch sử.
- James Howard Meredith (danh từ riêng): tên đầy đủ của ông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà hoạt động dân quyền: một người đấu tranh cho quyền công dân.
- Biểu tượng chống phân biệt chủng tộc: một hình mẫu tiêu biểu trong cuộc chiến chống phân biệt chủng tộc.
Các cụm từ liên quan
- Đăng ký nhập học của James Meredith: hành động lịch sử của ông tại Đại học Mississippi.
- Việc đăng ký nhập học của James Meredith đã gây ra bạo loạn ở Oxford, Mississippi. (The registration of James Meredith caused riots in Oxford, Mississippi.)
Thành ngữ liên quan
- "chống lại dòng chảy" (to go against the tide): diễn tả hành động của James Meredith khi ông đối đầu với hệ thống phân biệt chủng tộc.
- James Meredith đã chống lại dòng chảy để giành quyền học tập. (James Meredith went against the tide to win the right to education.)